Sự Giữ Bí Mật In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự giữ bí mật" into English
secrecy is the translation of "sự giữ bí mật" into English.
sự giữ bí mật + Add translation Add sự giữ bí mậtVietnamese-English dictionary
-
secrecy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự giữ bí mật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự giữ bí mật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Giữ Bí Mật Tiếng Anh Là Gì
-
GIỮ BÍ MẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Giữ Bí Mật«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cách Nói 'giữ Bí Mật' Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giữ Bí Mật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Giữ Bí Mật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bí Mật Nhà Nước Là Gì? Tội Cố ý Làm Lộ Bí Mật Nhà Nước, Chiếm đoạt ...
-
Bí Mật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15 Giữ Bí Mật Trong Tiếng Anh Là Gì 2022
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
BÍ MẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Luật Bảo Vệ Bí Mật Nhà Nước 2018 Số 29/2018/QH14
-
Tra Từ Bí Mật - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bí Mật Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Ông Cha Ta đánh Giặc: Giữ Bí Mật Quân Sự Bằng Mọi Giá