Sự Khâm Phục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự khâm phục" thành Tiếng Anh
admiration, furore là các bản dịch hàng đầu của "sự khâm phục" thành Tiếng Anh.
sự khâm phục + Thêm bản dịch Thêm sự khâm phụcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
admiration
nounadoration; appreciation
Tôi thực sự khâm phục một người phụ nữ dũng cảm.
I do admire a brave woman.
en.wiktionary.org -
furore
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự khâm phục " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự khâm phục" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khâm Phục Dịch Ra Tiếng Anh
-
Khâm Phục - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Khâm Phục Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ KHÂM PHỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÂM PHỤC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'khâm Phục' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
ĐÁNG KHÂM PHỤC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Khâm Phục Tiếng Anh Là Gì | Leo-đè
-
Nghĩa Của Từ : Admire | Vietnamese Translation
-
Khâm Phục Và Xúc động Trước Những Trải Lòng Của Vũ Đông Sơn ...
-
Ai Dịch Dc Thì Khâm Phục^ _^ [Lưu Trữ]
-
Học Giả Khâm Phục Các Tác Phẩm Chống Phân Biệt Chủng Tộc Của ...