Sự Kháng Cự In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự kháng cự" into English
resistance is the translation of "sự kháng cự" into English.
sự kháng cự + Add translation Add sự kháng cựVietnamese-English dictionary
-
resistance
nounBạn phải thực sự nắm bắt được sự kháng cự xuất hiện khi bạn đang lái tàu.
You have to actually capture the resistance coming against you when you're sailing.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự kháng cự" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự kháng cự" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Kháng Cự In English
-
SỰ KHÁNG CỰ - Translation In English
-
SỰ KHÁNG CỰ In English Translation - Tr-ex
-
Kháng Cự In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ KHÁNG CỰ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁNG CỰ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Meaning Of 'kháng Cự' In Vietnamese - English
-
Kháng Cự: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Resistance | Translate English To Indonesian - Cambridge Dictionary
-
Tra Từ Resistance - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Non-resistance - Từ điển Anh Việt
-
Tra Từ Counteration - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Kháng Cự - Hỗ Trợ Và Cách Xác định Trong Phân Tích Kỹ Thuật