Sự Kinh Hoàng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
consternation, panic, scare là các bản dịch hàng đầu của "sự kinh hoàng" thành Tiếng Anh.
sự kinh hoàng + Thêm bản dịch Thêm sự kinh hoàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
consternation
noun14 Câu trả lời được soi dẫn sẽ gây ra sự kinh hoàng ở Ty-rơ.
14 The inspired reply will cause consternation in Tyre.
GlosbeMT_RnD -
panic
nounLý do họ không tự lộ mình ra là bởi vì nếu họ làm vậy nó sẽ gây ra một sự kinh hoàng rộng khắp.
Why don't they reveal themselves is because if they did it'd cause a general panic.
GlosbeMT_RnD -
scare
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
terror
nounNhưng ông chủ của mụ ta thì thuần ác, đốt cháy ngọn lửa của sự kinh hoàng.
But her master is pure evil, lighting a flame of terror.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự kinh hoàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự kinh hoàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Kinh Hoàng Dich Sang Tieng Anh
-
SỰ KINH HOÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KINH HOÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Kinh Hoàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ KINH HOÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KINH HOÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ KINH HOÀNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Kinh Hoàng Bằng Tiếng Anh
-
Ám ảnh Kinh Hoàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Triệu Chứng Bệnh Hoảng Sợ Khi Ngủ (Hoảng Sợ Ban đêm) - Vinmec
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Trọng án Hình Sự Nổi Tiếng, Những Vụ án Mạng Kinh Hoàng 24h
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'kinh Hoàng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hướng Dẫn Viết CV Xin Việc Tiếng Anh Chuẩn Nhất 2022 - TopCV
-
Rối Loạn Nhân Cách Hoang Tưởng (PPD) - Cẩm Nang MSD
-
Monkey - Tiếng Anh Cho Mọi Trẻ Em