• Sự Lệch Pha, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dephasing | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự lệch pha" thành Tiếng Anh
dephasing là bản dịch của "sự lệch pha" thành Tiếng Anh.
sự lệch pha + Thêm bản dịch Thêm sự lệch phaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dephasing
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự lệch pha " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự lệch pha" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Lệch Pha
-
LỆCH PHA TRONG ĐIỆN 3 PHA
-
Dạng 6: Độ Lệch Pha - Giản đồ Vectơ
-
Độ Lệch Pha Là Gì ? Cách Khắc Phục Và Phòng Tránh Tình Trạng ...
-
Ảnh Hưởng Của Sự Lệch Pha đến Chế độ Làm Việc Của động Cơ ...
-
Sự Lệch Pha Với Thế Giới Và Tấm đệm đỡ Cho Nền Kinh Tế Việt Nam
-
Giải Pháp Cân Bằng Sự 'lệch Pha' Các Loại Hình Nhà ở - Vnbusiness
-
Lệch Pha điện 3 Pha
-
[Giải đáp] Cân Pha Của điện 3 Pha Và Những điều Không Nên Bỏ Lỡ!
-
Từ điển Việt Anh "sự Lệch Pha" - Là Gì?
-
Độ Lệch Pha Là Gì
-
Độ Lệch Pha Giữa điện áp Và Dòng điện - Mobitool
-
Lệch Pha - Wiktionary Tiếng Việt
-
Lệch Pha Tình Dục - VietNamNet