Sự Mệt Mỏi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tiredness, weariness, fatigue are the top translations of "sự mệt mỏi" into English.
sự mệt mỏi + Add translation Add sự mệt mỏiVietnamese-English dictionary
-
tiredness
nounVì vậy, có liên kết giữa sự mệt mỏi và khuynh hướng trao đổi chất làm tăng cân.
So there's a link between tiredness and the metabolic predisposition for weight gain: stress.
GlosbeMT_RnD -
weariness
nounTa thấy sự mệt mỏi trong đôi mắt cậu, sự ngờ vực.
I see the weariness in your eyes, the mistrust.
GlosbeMT_RnD -
fatigue
nounVà có những người làm từ thiện gọi việc này là sự mệt mỏi của lòng thương xót.
And there are some charity workers who call this compassion fatigue.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- lassitude
- weariedness
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự mệt mỏi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự mệt mỏi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mệt Mỏi Tiếng Anh
-
Sự Mệt Mỏi - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ MỆT MỎI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ MỆT MỎI - Translation In English
-
6 Cách Nói 'Tôi Mệt' Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
20 Câu Than Mệt Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Atlanta
-
THẬT SỰ MỆT MỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THỰC SỰ MỆT MỎI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
14 CÁCH THAN "MỆT MỎI" BẰNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
30 Cách Than Mệt Trong Tiếng Anh
-
10 Cách Thể Hiện SỰ MỆT MỎI Bằng TIẾNG ANH - YouTube
-
Những Cách 'than' Mệt Mỏi Bằng Tiếng Anh - Nước Úc
-
Khi Bị đói Và Mệt Thì Than Như Thế Nào Trong Tiếng Anh Cho Sang ...
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Y Khoa-Triệu Chứng Mệt Mỏi-Bài 9 - Anhvanyds