Sự Miêu Tả In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự miêu tả" into English
account, depiction, description are the top translations of "sự miêu tả" into English.
sự miêu tả + Add translation Add sự miêu tảVietnamese-English dictionary
-
account
noun GlosbeMT_RnD -
depiction
nounTôi cho đó là một sự miêu tả sự kiện rất xác đáng.
I consider that an accurate depiction of events.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
description
nounĐây là một sự miêu tả tổng quát, nhưng cách thức thử nghiệm có thể khác nhau.
This is a general description, but the testing process may vary.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- portrayal
- presentment
- representation
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự miêu tả" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự miêu tả" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Miêu Tả Trong Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ MIÊU TẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Miêu Tả«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ MIÊU TẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MIÊU TẢ - Translation In English
-
"Mô Tả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Miêu Tả Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Miêu Tả Tiếng Anh Là Gì ? Sự Mô Tả Chi Tiết Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Miêu Tả Tranh Bằng Tiếng Anh | 4Life English Center
-
+1000 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Miêu Tả Con Người Đầy Đủ Nhất
-
Cách Tả Người Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
9 Cụm Từ Tiếng Anh Mô Tả Cảm Xúc - VnExpress
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh - Tổng Hợp Kiến Thức - Wow English
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Phụ Nữ Là Gì? - IELTS LangGo
-
Các Loại Tính Từ Trong Tiếng Anh: Cách Dùng&dấu Hiệu Nhận Biết
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh - Vị Trí, Cách Dùng Và Bài Tập
-
Bạn Biết Gì Về Tính Từ Trong Tiếng Anh? - English Town