Sự Mở Ra Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự mở ra" thành Tiếng Anh
dehiscence, disclosure, evolution là các bản dịch hàng đầu của "sự mở ra" thành Tiếng Anh.
sự mở ra + Thêm bản dịch Thêm sự mở raTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dehiscence
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
disclosure
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
evolution
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
evolvement
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự mở ra " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự mở ra" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Mở Ra Cơ Hội Tiếng Anh
-
MỞ RA NHIỀU CƠ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MỞ RA CƠ HỘI In English Translation - Tr-ex
-
Tiếng Anh Mở Ra Nhiều Cơ Hội C In English With Examples
-
Tiếng Anh Mở Ra Nhiều Cơ Hội Tiếng Anh Là Gì Trong ...
-
Tiếng Anh Mở Ra Nhiều Cơ Hội Tiếng Anh Là Gì Trong Tiếng Anh?
-
Vốn Tiếng Anh Vững Mở Ra Nhiều Cơ Hội - VnExpress
-
Thách Thức, Cơ Hội Và Xu Hướng Phát Triển Dạy Và Học Tiếng Anh Tại ...
-
Ngoại Ngữ Chìa Khóa Mở Ra Nhiều Cơ Hội
-
CƠ HỘI - Translation In English
-
Ngoại Ngữ Nào Mở Ra Cơ Hội Làm Việc Lương Cao? - Edunet
-
Ngành Ngôn Ngữ Anh - Cơ Hội Việc Làm đa Dạng - Đại Học Sao Đỏ
-
Bỏ Lỡ Nhiều Cơ Hội Vì Tiếng Anh Kém
-
Tra Từ Cơ Hội - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cơ Hội Việc Làm Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina