Sự Mong Chờ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự mong chờ" into English
expectation is the translation of "sự mong chờ" into English.
sự mong chờ + Add translation Add sự mong chờVietnamese-English dictionary
-
expectation
nounAnh ta thật sự mong chờ rằng tôi sẽ yêu anh ta vô điều kiện.
He actually expected me to love him unconditionally.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự mong chờ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự mong chờ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Mong Chờ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Mong Chờ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
THỰC SỰ MONG CHỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI RẤT MONG CHỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cấu Trúc Looking Forward Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Mastery School - CÁCH DIỄN TẢ SỰ MONG MUỐN TRONG TIẾNG ...
-
Phân Biệt Wait For & Look Forward To
-
Hiểu Ngay Cấu Trúc Looking Forward Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mong Chờ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cách Nói Khác Nhau Của “Looking Forward To” - KungFu
-
Looking Forward To Nghĩa Là Gì? - HOCTIENGANH.TV
-
Cấu Trúc Look Forward To Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Cách Dùng Cấu Trúc Look Forward To Mà Bạn Cần Nên Nằm Lòng
-
Mong đợi Tiếng Anh Là Gì - Mni