Sự Nhầm Lẫn In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự nhầm lẫn" into English
confusion, flounder are the top translations of "sự nhầm lẫn" into English.
sự nhầm lẫn + Add translation Add sự nhầm lẫnVietnamese-English dictionary
-
confusion
nounCô Glasser đang bị ốm, và có một sự nhầm lẫn với giáo viên dạy thay thật.
Mrs. Glasser has been ill, and there was some confusion with the real sub.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flounder
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự nhầm lẫn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự nhầm lẫn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Một Sự Nhầm Lẫn Tiếng Anh
-
Sự Nhầm Lẫn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
LÀ MỘT SỰ NHẦM LẪN In English Translation - Tr-ex
-
ĐÃ CÓ SỰ NHẦM LẪN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Có Lẽ đã Có Sự Nhầm Lẫn ở đây In English With Examples - MyMemory
-
Rất Xin Lỗi Vì Sự Nhầm Lẫn Của In English With Examples
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Nhầm Lẫn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
CÁCH DỊCH 'NHÌN NHẦM', 'HIỂU NHẦM', 'NÓI NHẦM', 'VIẾT NHẦM ...
-
Dịch Giúp Mình Với :( [Lưu Trữ] - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí
-
Sự Nhầm Lẫn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Nhầm Lẫn Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Có Lẽ đã Có Sự Nhầm Lẫn ở đây In English With Examples
-
Tôi Nghĩ Có Sự Nhầm Lẫn ở đây Dịch
-
Nhaầm Lẫn Tiếng Anh Là Gì