Sư ông In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sư ông" into English
bonzedom is the translation of "sư ông" into English.
sư ông + Add translation Add sư ôngVietnamese-English dictionary
-
bonzedom
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sư ông" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sư ông" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sư ông Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sư ông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sư ông" - Là Gì?
-
'sư ông' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GIÁO SƯ , ÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Về Chức Danh, Cấp Bậc Trong Gia đình - VnExpress
-
NHÀ SƯ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sư ông Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tăng đoàn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thích Nhất Hạnh Và Những Quan điểm đối Chọi Khi Nói Về ông - BBC