Sự Phóng Khoáng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự phóng khoáng" thành Tiếng Anh
breadth, broad-mindedness là các bản dịch hàng đầu của "sự phóng khoáng" thành Tiếng Anh.
sự phóng khoáng + Thêm bản dịch Thêm sự phóng khoángTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breadth
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
broad-mindedness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự phóng khoáng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự phóng khoáng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Phóng Khoáng Là Gì
-
Phóng Khoáng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phóng Khoáng" - Là Gì?
-
Phóng Khoáng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Người Phóng Khoáng, Xởi Lởi, ông Trời Sẽ Không Bao Giờ Ngược đãi
-
Phóng Khoáng Là Gì, Nghĩa Của Từ Phóng Khoáng | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Phóng Khoáng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'phóng Khoáng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'phóng Khoáng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Chickgolden
-
Phóng Khoáng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Phóng Khoáng - Từ điển Việt
-
Những Con Người Trượng Nghĩa, Phóng Khoáng Trong Ca Dao ...
-
Người Phóng Khoáng, Xởi Lởi ông Trời Sẽ Không Bao Giờ Ngược đãi
-
Phóng Khoáng - Báo Lâm Đồng điện Tử
-
PHÓNG KHOÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển