Sự Phóng Túng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự phóng túng" thành Tiếng Anh
abandon, abandonment, licence là các bản dịch hàng đầu của "sự phóng túng" thành Tiếng Anh.
sự phóng túng + Thêm bản dịch Thêm sự phóng túngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abandon
verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
abandonment
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
licence
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- license
- licentiousness
- negligence
- self-abandonment
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự phóng túng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự phóng túng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Phóng Túng
-
Phóng Túng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phóng Túng" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Phóng Túng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Adam Thírlwell – Sự Phóng Túng Là Một Giá Trị đạo đức
-
Cái Giá Của Cuộc Sống Phóng Túng - Báo Thanh Niên
-
Phóng Khoáng Hay Phóng Túng? - PetroTimes
-
Sự Phóng Túng - In Different Languages
-
Hệ Quả Tất Yếu Từ Sự Phóng Túng - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
Đặt Câu Với Từ "phóng Túng"
-
Lối Sống Phóng Túng Hay Sự Nuông Chiều Của Công Chúng?
-
Sự Phóng Túng, Cá Tính Và Nổi Loạn Của Phong Cách Thiết Kế Bohemian
-
Khi Anh ấy Là Người Phóng Túng... - Tuổi Trẻ Online
-
Phong Cách Bohemian - Phóng Túng Và Tự Do | Decox Design