Sự Phớt Lờ In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự phớt lờ" into English
cut is the translation of "sự phớt lờ" into English.
sự phớt lờ + Add translation Add sự phớt lờVietnamese-English dictionary
-
cut
verb noun adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự phớt lờ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự phớt lờ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Phớt Lờ Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Phớt Lờ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
PHỚT LỜ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHỚT LỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỊ PHỚT LỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
PHỚT LỜ - Translation In English
-
Phớt Lờ Tiếng Anh Là Gì? Một Số Ví Dụ Mà Bạn Nên Biết
-
Nghĩa Của Từ Phớt Lờ Bằng Tiếng Anh
-
Sự Phớt Lờ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ : Ignore | Vietnamese Translation
-
Phớt Lờ Tiếng Anh Là Gì
-
Phớt Tỉnh Ăng-lê - IOE
-
Cut - Wiktionary Tiếng Việt