Sự Quá Tải - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ sự quá tải

Thuật ngữ sự quá tải

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ surcharge load

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Sự quá tải
  • 伤养 là gì?
  • 胞胎 là gì?
  • 崩大碗 là gì?
  • 撒过慌 là gì?
  • 没多少 là gì?
  • 可控硅 là gì?
  • 来这边 là gì?
  • 我很健忘 là gì?
  • 距差 là gì?
  • 横向协调小组 là gì?
Chủ đề Chủ đề Chưa được phân loại

Định nghĩa - Khái niệm

Sự quá tải là gì?

Sự quá tải có nghĩa là surcharge load

  • Sự quá tải có nghĩa là surcharge load
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.

surcharge load Tiếng Anh là gì?

surcharge load Tiếng Anh có nghĩa là Sự quá tải.

Ý nghĩa - Giải thích

Sự quá tải nghĩa là surcharge load.

Đây là cách dùng Sự quá tải. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Sự quá tải là gì? (hay giải thích surcharge load nghĩa là gì?) . Định nghĩa Sự quá tải là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Sự quá tải / surcharge load. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Sự Quá Tải Tiếng Anh Là Gì