Glosbe - sứ quán in English - Vietnamese-English Dictionary glosbe.com › Vietnamese-English dictionary
Xem chi tiết »
... đại sứ quán [tên nước]? ... the embassy of [country]?. Context sentences. Vietnamese ...
Xem chi tiết »
Translation for 'đại sứ quán' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Learn the word for ""đại sứ quán"" and other related vocabulary in American English so that you can talk about "Chính trị" with confidence.
Xem chi tiết »
Đại sứ quán translated to English. TRANSLATION. Vietnamese. Đại sứ quán. English. ambassy. ĐạI Sứ QUáN IN MORE LANGUAGES. khmer. ស្ថានទូត.
Xem chi tiết »
Translations in context of "TÒA SỨ QUÁN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TÒA SỨ QUÁN" - vietnamese-english ...
Xem chi tiết »
Translations in context of "TỚI ĐẠI SỨ QUÁN" in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing "TỚI ĐẠI SỨ QUÁN" ...
Xem chi tiết »
Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "đại sứ quán" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách ...
Xem chi tiết »
15 thg 7, 2020 · Đại sứ quán tiếng Anh là embassy. Đại sứ quán là cơ quan đại diện của một đất nước được đặt tại nước khác, việc thành lập cơ quan phụ thuộc ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đại sứ quán" into English. Human translations with examples: legation, legations, ambassador, ambassador, – ambassador, ...
Xem chi tiết »
Learn đại sứ quán in English translation and other related translations from Vietnamese to English. Discover đại sứ quán meaning and improve your English ...
Xem chi tiết »
Văn phòng Tiếng Anh Khu vực (RELO) được thiết lập tại Đại sứ quán Hoa Kỳ tại ... Chương trình học bổng trực tuyến Online Professional English Network (OPEN).
Xem chi tiết »
Below are sample sentences containing the word "đại sứ quán" from the Vietnamese - English. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of ...
Xem chi tiết »
Translation of «đại sứ quán» from Vietnamese to English. ... Examples of translating «đại sứ quán» in context: Đại sứ quán cử anh đến à?
Xem chi tiết »
Translation of «đại sứ quán» in English language: «Embassies» — Vietnamese-English Dictionary.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Sứ Quán In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề sứ quán in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu