Sự Quan Tâm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
interest, care, concern là các bản dịch hàng đầu của "sự quan tâm" thành Tiếng Anh.
sự quan tâm + Thêm bản dịch Thêm sự quan tâmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
interest
nounBạn luôn than phiền về việc chúng tôi không dành một sự quan tâm đúng mức tới việc kinh doanh của bạn.
You've always complained that we don't take enough interest in your business.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
care
nounKhi quan tâm đến người khác thì tổn thương cũng là một phần của sự quan tâm.
When you care about people hurt is kind of part of the package.
GlosbeMT_RnD -
concern
nounVậy, khi anh nói anh quan tâm đến anh ấy Anh thực sự quan tâm?
So, when you say you're concerned about him, you actually are concerned?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- consideration
- nevermind
- regard
- solicitude
- though
- thoughtfulness
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự quan tâm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự quan tâm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quan Tâm Tiếng Anh
-
SỰ QUAN TÂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Quan Tâm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa Và Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
CẦN SỰ QUAN TÂM In English Translation - Tr-ex
-
THỂ HIỆN SỰ QUAN TÂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Sự Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì - Sự Quan Tâm Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Sự Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì, Rất Mong Nhận Được Sự Quan ...
-
"sự Quan Tâm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
" Sự Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì ? Sự Quan Tâm Tiếng Anh Là Gì
-
Cảm ơn Vì Sự Quan Tâm Của Bạn In English With Examples - MyMemory
-
Sự Quan Tâm Tiếng Anh
-
Sự Quan Tâm Của Cha Mẹ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Thu Hút Sự Quan Tâm | English Translation & Examples - ru