Sự Rập Khuôn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Translation of "sự rập khuôn" into English
stereotypy, brass-rubbing are the top translations of "sự rập khuôn" into English.
sự rập khuôn + Add translation Add sự rập khuônVietnamese-English dictionary
-
stereotypy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự rập khuôn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Sự rập khuôn + Add translation Add Sự rập khuônVietnamese-English dictionary
-
brass-rubbing
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Từ khóa » Sự Rập Khuôn Tiếng Anh
-
Rập Khuôn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
RẬP KHUÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'rập Khuôn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ Rập Khuôn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "sự Rập Khuôn" - Là Gì?
-
"sự Dập Khuôn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Stereotyping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
LỜI NÓI RẬP KHUÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Công Việc Rập Khuôn, Bạn Có Mắc Phải??? - DiemNhan
-
Mẫu Rập Khuôn Về Giới Qua Hình Tượng Người Nổi Tiếng Nữ Trên Báo ...
-
Suy Nghĩ Rập Khuôn Dễ đánh Giá Sai Tình Hình - BBC News Tiếng Việt
-
Stereotypes Tiếng Anh Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Stereotyping | Vietnamese Translation