Sự Sai Sót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự sai sót" thành Tiếng Anh
errancy, error, lapse là các bản dịch hàng đầu của "sự sai sót" thành Tiếng Anh.
sự sai sót + Thêm bản dịch Thêm sự sai sótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
errancy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
error
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lapse
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
viciousness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự sai sót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự sai sót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sai Sót Trong Tiếng Anh
-
Các Từ Tiếng Anh Thể Hiện Sự Sai Sót - VnExpress
-
SAI SÓT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SAI SÓT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Sai Sót Bằng Tiếng Anh
-
SAI SÓT CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "sai Sót" - Là Gì?
-
"sự Sai Sót" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Thiếu Sót Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Khắc Phục Sự Cố Về Kiểm Tra Chính Tả Và Ngữ Pháp ở Nhiều Ngôn Ngữ
-
Real English Hanoi - [Phân Biệt Fault, Defect, Mistake Và Error ...
-
8 Sai Lầm Khi Học Tiếng Anh Nên Tránh
-
Sai Sót Trong Sử Dụng Thuốc: Thực Trạng Và Biện Pháp đề Phòng
-
Sai Sót Trong Kế Toán Là Gì? Phương Pháp Xử Lý Sai Sót Số Liệu Kế Toán?