Sư Sãi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
sư sãi
bonzes
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
sư sãi
Bonzes
Từ điển Việt Anh - VNE.
sư sãi
bonzes



Từ liên quan- sư
- sư bà
- sư cô
- sư cụ
- sư mô
- sư ni
- sư nữ
- sư tử
- sư đệ
- sư bác
- sư già
- sư hữu
- sư mẫu
- sư nam
- sư phó
- sư phụ
- sư sãi
- sư ông
- sư phạm
- sư sinh
- sư thúc
- sư thầy
- sư tăng
- sư đoàn
- sư huynh
- sư trưởng
- sư tử con
- sư tử cái
- sư ăn tạp
- sư tử biển
- sư đoàn bộ
- sư đoàn ủy
- sư tử hà đông
- sư đoàn trưởng
- sư đoàn bộ binh
- sư đoàn kỵ binh
- sư đoàn nhẩy dù
- sư đoàn xe tăng
- sư đoàn lục quân
- sư bày tỏ tình cảm
- sư đoàn khinh quân
- sư đoàn không quân
- sư đoàn thiết giáp
- sư đoàn địa phương
- sư đoàn thiết giáp xa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sư Sãi Tiếng Anh Là Gì
-
Sư Sãi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"sư Sãi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sư Sãi Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "sư Sãi" - Là Gì?
-
"sãi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sãi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
São Tomé And Príncipe | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh ...
-
SAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sư Sãi Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
SAI - Translation In English