Sự Sống Sót Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự sống sót" thành Tiếng Anh
survival là bản dịch của "sự sống sót" thành Tiếng Anh.
sự sống sót + Thêm bản dịch Thêm sự sống sótTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
survival
nounOptimus, tất cả điều ta muốn là sự sống sót của chủng tộc chúng ta.
Optimus, all I ever wanted was the survival of our race.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự sống sót " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự sống sót" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Sống Sót Là Gì
-
ĐịNh Nghĩa Sống Sót - Tax-definition
-
Hiểu đúng Về Sống Sót Sau Ung Thư | Vinmec
-
Sự Sống Còn - Wiko
-
Sự Sống Sót Thần Kỳ - Tiền Phong
-
[PDF] PHÂN TÍCH SỐNG SÓT (SURVIVAL ANALYSIS)
-
THỰC SỰ SỐNG SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẾN SỰ SỐNG SÓT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "sự Sống Sót"
-
Sự Sống – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Sống Sót Của Những Vật Bé Nhỏ Nhất
-
Tam Giác Sự Sống (Triangle Of Life) - Gieo Sức Khỏe - Gặt Niềm Tin