Sự Sưởi ấm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự sưởi ấm" thành Tiếng Anh
toasting, warm, warming là các bản dịch hàng đầu của "sự sưởi ấm" thành Tiếng Anh.
sự sưởi ấm + Thêm bản dịch Thêm sự sưởi ấmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
toasting
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
warm
adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
warming
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự sưởi ấm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự sưởi ấm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sưởi ấm Tay Tiếng Anh
-
• Sưởi ấm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Roast, Toast, Warm | Glosbe
-
GĂNG TAY SƯỞI ẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SẼ SƯỞI ẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sưởi ấm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Việt Anh "sưởi ấm" - Là Gì?
-
“Lò Sưởi” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
10 Tin Nhắn Tiếng Anh Khiến Trái Tim Crush Tan Chảy Vào Mỗi Buổi Sáng
-
Review Miếng Dán Giữ Nhiệt Của Nhật - Hàn - Việt Nam... - Travelgear
-
Hoạt động Thiện Nguyện "áo ấm Cho Em" - Apax Leaders
-
Hệ Thống Máy Sưởi: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
6 Thuật Ngữ Sưởi Ấm Những Trái Tim Lạnh Giá Nhất Ở Phố Wall