Sự Tế Nhị In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự tế nhị" into English
delicacy, niceness, nicety are the top translations of "sự tế nhị" into English.
sự tế nhị + Add translation Add sự tế nhịVietnamese-English dictionary
-
delicacy
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
niceness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
nicety
nounRiario ngài đang đánh mất sự tế nhị của mình.
Drop the niceties, Riario.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- refinement
- tact
- tenderness
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự tế nhị" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự tế nhị" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tế Nhị Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Sự Tế Nhị Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỰ TẾ NHỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tế Nhị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẾ NHỊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tế Nhị Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
'tế Nhị' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Top 20 Chuyện Tế Nhị Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Ý Nghĩa Của Tact Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'thiếu Tế Nhị' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
8 Mẫu Câu đưa Ra Yêu Cầu Lịch Sự Trong Giao Tiếp Tiếng Anh - Bạn đã ...
-
4 Bước để Có Lời Từ Chối Lịch Sự, Tế Nhị Trong Tiếng Anh - E
-
Tế Nhị Tiếng Trung Là Gì - .vn