Sự Tham Danh Vọng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tham danh vọng" thành Tiếng Anh
careerism là bản dịch của "sự tham danh vọng" thành Tiếng Anh.
sự tham danh vọng + Thêm bản dịch Thêm sự tham danh vọngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
careerism
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tham danh vọng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tham danh vọng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tham Vọng Tiếng Anh Là Gì
-
Tham Vọng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tham Vọng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
THAM VỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THAM VỌNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Tham Vọng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tham Vọng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tham Vọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Ambitious | Vietnamese Translation
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
THAM VỌNG - Translation In English
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Tham Vọng Là Gì? Có Nên Có Tham Vọng Trong Công Việc?