Sự Thăm Hỏi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự thăm hỏi" into English
visit, visitation, visiting are the top translations of "sự thăm hỏi" into English.
sự thăm hỏi + Add translation Add sự thăm hỏiVietnamese-English dictionary
-
visit
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
visitation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
visiting
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự thăm hỏi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự thăm hỏi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thăm Hỏi Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Thăm Hỏi Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Lời Hỏi Thăm Tiếng Anh Hay Và Phổ Biến Bạn Cần Biết - Step Up English
-
"Hỏi Thăm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
Thăm Hỏi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mẫu Câu Hỏi Thăm Trong Tiếng Anh - Freetuts
-
Bài Viết Thăm Hỏi Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh [KÈM DỊCH] - NEU
-
Cách Hỏi Thăm Chúc Sức Khoẻ Bằng Tiếng Anh
-
Không Chỉ Có How Are You? đây Là 9 Cách Hỏi Thăm Bằng Tiếng Anh ...
-
Cách Hỏi Thăm Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh
-
Những Câu Hỏi Thăm Và động Viên Người ốm Bằng Tiếng Anh
-
Viết Thư Hỏi Thăm Bằng Tiếng Anh (Hay Nhất) | KISS English
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh