Sự Thăng Chức Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sự thăng chức tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | sự thăng chức (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sự thăng chức | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sự thăng chức tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sự thăng chức trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sự thăng chức tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - しょうしん - 「昇進」 - とうよう - 「登庸」Xem từ điển Nhật Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sự thăng chức trong tiếng Nhật
* n - しょうしん - 「昇進」 - とうよう - 「登庸」
Đây là cách dùng sự thăng chức tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sự thăng chức trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới sự thăng chức
- chờ đợi trong cảnh tối tăm tiếng Nhật là gì?
- trái lệ tiếng Nhật là gì?
- nói phét tiếng Nhật là gì?
- dù...vẫn tiếng Nhật là gì?
- cá bạc má tiếng Nhật là gì?
- tên ác ôn tiếng Nhật là gì?
- binh nhu tiếng Nhật là gì?
- cây chuối tiếng Nhật là gì?
- phần phía Nam tiếng Nhật là gì?
- hộp đựng thuốc lá tiếng Nhật là gì?
- mượn tạm tiếng Nhật là gì?
- chủ nghĩa hai đảng cầm quyền tiếng Nhật là gì?
- cái trống tiếng Nhật là gì?
- chuột lắt tiếng Nhật là gì?
- dát tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Sự Thăng Chức Trong Tiếng Anh
-
"Thăng Chức" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thăng Chức Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thăng Chức In English - Glosbe Dictionary
-
ĐƯỢC THĂNG CHỨC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Thăng Chức Bằng Tiếng Anh
-
ĐƯỢC THĂNG CHỨC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thăng Chức Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "thăng Chức" - Là Gì?
-
Một Số Câu Nói Mừng đồng Nghiệp Thăng Chức - Giao Tiếp Tiếng Anh
-
Từ Điển Việt Anh " Thăng Chức Tiếng Anh Là Gì - Hanic
-
GẠT BỎ NGAY 6 THIẾU SÓT KHIẾN BẠN MÃI KHÔNG ĐƯỢC ...
-
"sự Thăng Chức" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thăng Tiến Trong Công Việc Tiếng Anh Là Gì ... - Hội Buôn Chuyện
-
Thăng Chức Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
sự thăng chức (phát âm có thể chưa chuẩn)