Sự Thanh Bình Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
serenity, quiet, sereneness là các bản dịch hàng đầu của "sự thanh bình" thành Tiếng Anh.
sự thanh bình + Thêm bản dịch Thêm sự thanh bìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
serenity
nounđến nỗi nó khiến bạn thoát khỏi bản thân để đến với sự thanh bình?
that it took you outside of yourself into a place of great serenity?
GlosbeMT_RnD -
quiet
adjective verb noun adverbTôi đang tìm kiếm sự thanh bình và yên tĩnh.
I am looking forward to the peace and quiet.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sereneness
nounđến nỗi nó khiến bạn thoát khỏi bản thân để đến với sự thanh bình?
that it took you outside of yourself into a place of great serenity?
GlosbeMT_RnD -
tranquillity
nounMàu xanh là màu thanh thản và thường gắn liền với sự thanh bình.
Green is a restful color and is often associated with tranquillity.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thanh bình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thanh bình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thanh Bình Tiếng Anh Là Gì
-
Thanh Bình Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
THANH BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THANH BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Thanh Bình Bằng Tiếng Anh
-
Thanh Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Peaceful | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
BÌNH AN - Translation In English
-
Quiet Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
THANH TÚ - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Serenity Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Quiet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Nam Và Nữ - IELTS Vietop