Sự Thiêng Liêng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thiêng liêng" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"sự thiêng liêng" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sự thiêng liêng trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "sự thiêng liêng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thiêng Liêng
-
Sự Hiểu Biết Thiêng Liêng | Ron Rolheiser
-
Thiêng Liêng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sự Thiêng Liêng
-
Sự Thiêng Liêng Của Thể Xác - Church Of Jesus Christ
-
Dùng Tiếng Thiêng Liêng để Giãi Bày Sự Thiêng Liêng - WATV
-
Sự Chờ đợi Thiêng Liêng - Dòng Tên
-
Từ Điển - Từ Thiêng Liêng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ý NGHĨA CỦA THIÊNG LIÊNG (NÓ LÀ GÌ, KHÁI NIỆM VÀ ĐỊNH ...
-
ĐịNh Nghĩa Thiêng Liêng - Tax-definition
-
Thiêng Liêng | Định Nghĩa, Lịch Sử, Đặc điểm Và Sự Kiện
-
Tình Yêu Là điều Thiêng Liêng Và đẹp đẽ Nhưng Không Phải Là Tất Cả
-
Dùng Tiếng Thiêng Liêng để Giãi Bày Sự Thiêng Liêng | Hội Thánh Của ...
-
Giá Trị Thiêng Liêng
-
Sự Thiêng Liêng - In Different Languages
-
Mà Giấu đi ý Nghĩa Của Từ "linh Thiêng"? - DELACHIEVE.COM
-
SỰ GẮN KẾT THIÊNG LIÊNG GIỮA CHA MẸ VÀ CON CÁI
-
THIÊNG LIÊNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[PDF] TÌNH MẪU TỬ THIÊNG LIÊNG TRONG GIA ĐÌNH
-
Nhân Mệnh - Hôn Nhân Là điều Thiêng Liêng, Có Sự Chứng... | Facebook