Sự Thờ Cúng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự thờ cúng" thành Tiếng Anh
cult, exercise, worship là các bản dịch hàng đầu của "sự thờ cúng" thành Tiếng Anh.
sự thờ cúng + Thêm bản dịch Thêm sự thờ cúngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cult
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exercise
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
worship
verb noun4. (a) Làm sao chúng ta biết sự thờ cúng tổ tiên là vô ích?
4. (a) How do we know that ancestor worship is futile?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự thờ cúng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự thờ cúng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Thờ Cúng In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ THỜ CÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Thờ Cúng Tiếng Anh Là Gì ? Đồ Cúng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Thờ Cúng Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Worship | Vietnamese Translation
-
Worshiped Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top #10 Cúng Tiếng Anh Là Gì Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 7/2022 ...
-
Vietnamese Language Garden - Thờ Cúng (worship) Tổ Tiên ...
-
Bàn Thờ Tiếng Anh Là Gì? Những Ngữ Pháp Cần Biết
-
Tín Ngưỡng Thờ Cúng Tổ Tiên – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Worship - Từ điển Anh - Việt
-
Cult - Wiktionary Tiếng Việt