Sự Tiêm Tĩnh Mạch«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tiêm tĩnh mạch" thành Tiếng Anh
venepuncture là bản dịch của "sự tiêm tĩnh mạch" thành Tiếng Anh.
sự tiêm tĩnh mạch + Thêm bản dịch Thêm sự tiêm tĩnh mạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
venepuncture
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tiêm tĩnh mạch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tiêm tĩnh mạch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiêm Tĩnh Mạch Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Tiêm Tĩnh Mạch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tiêm Tĩnh Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
TIÊM TRUYỀN TĨNH MẠCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ký Hiệu Viết Tắt Các đường Dùng Thuốc | Vinmec
-
Ký Hiệu Viết Tắt Về Các đường Dùng Của Thuốc (quốc Tế) | BvNTP
-
Tiêm Tĩnh Mạch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dung Dịch đường Tiêm Tĩnh Mạch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gây Mê Tĩnh Mạch - Health Việt Nam
-
Truyền Dịch Tĩnh Mạch: Cẩm Nang Về Sử Dụng Dây Và Máy Truyền Dịch
-
Nguyên Tắc Sử Dụng KCl đường Tĩnh Mạch
-
[PDF] Buồng Tiêm Tĩnh Mạch Dưới Da (Port-a-Cath®) - UC Davis Health
-
Lưu Kim Trong Tiêm Truyền Tĩnh Mạch Ngoại Vi 72 Giờ
-
Suy Giãn Tĩnh Mạch Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Phòng ...