Sự Tiến Bộ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
advancement, improvement, progress là các bản dịch hàng đầu của "sự tiến bộ" thành Tiếng Anh.
sự tiến bộ + Thêm bản dịch Thêm sự tiến bộTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
advancement
nounLàm thế nào người công bố chưa báp têm có thể cho thấy sự tiến bộ của họ?
How can unbaptized publishers make their advancement manifest?
GlosbeMT_RnD -
improvement
nounChúng không phải là sự tiến bộ, nhưng chúng là tất cả những gì tôi có thể làm.
They aren't an improvement, but they're the best I can do.
GlosbeMT_RnD -
progress
nounChẳng hạn như sự tiến bộ trong lĩnh vực y khoa.
There is, for example, the progress that has been made in medical science.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- advance
- do
- go-ahead
- headway
- making
- progression
- progressiveness
- stridden
- stride
- strode
- way
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tiến bộ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tiến bộ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tiến Vào Tiếng Anh Là Gì
-
"sự Tiến Vào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiến Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ TIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ TIẾN BỘ CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ TIẾN BỘ - Translation In English
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Input Tiếng Anh Là Gì Và Tại Sao Bạn Cần Nó? - Simple English
-
Thông Tư 50/2020/TT-BGDĐT Chương Trình Làm Quen Với Tiếng Anh ...
-
[PDF] Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Lập Kế Hoạch Thích ứng Với Biến đổi ...