SỰ TÒ MÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
SỰ TÒ MÒ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsự tò mò
curiosity
sự tò mòtò mòsự hiếu kỳtính hiếu kỳsựcuriousity
tò mòinquisitiveness
sự tò mòtọc mạchtính tò mòcuriosities
sự tò mòtò mòsự hiếu kỳtính hiếu kỳsự
{-}
Phong cách/chủ đề:
Curiosity just might be.Không có thuốc chữa cho sự tò mò.
The cure to boredom is curiosity.Sự tò mò đã đưa cô đến đây.
Your curiosity got you here.Khơi gợi sự tò mò trong anh ấy.
She brings about a curiosity in him.Sự tò mò đang giết chết cô.
Your curiosity is killing you.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từluôn luôn tò mòSử dụng với động từtò mò hỏi tò mò xem Cuộc phiêu lưu bắt đầu từ sự tò mò.
The adventure starts with curiosity.Sự tò mò đang giết chết cô.
And the curiosity is killing you.Chẳng có thuốc nào chữa được sự tò mò.”.
There is no cure for CURIOSITY.".Sự tò mò có thể rất nguy hiểm.
And curiosity can be dangerous.Chẳng có thuốc nào chữa được sự tò mò.”.
There is no cure for curiousity.”.Sự tò mò đã đưa cô đến đây.
Your curiosity has brought you here.Nhưng cuối cùng, sự tò mò của cô đã thắng.
But in the end his curiosity won out.Sự tò mò có thể giết chết ngài.”.
Curiosity really might kill you.''.Anh chỉ muốn gợi lên sự tò mò trong em.
I just want to spark this curiosity in you.Chẳng có thuốc nào chữa được sự tò mò.”.
No one has found the cure for curiosity.”.Sự tò mò của tôi có được điều tốt nhất của tôi.
MY curiousity has gotten the best of me.Gilliam không thể kìm nén sự tò mò và hỏi.
Eligor couldn't contain his curiosity and asked.Ông nói rằng sự tò mò là một điều tuyệt vời.
He's taught them that curiousity is a great thing.Nhưng chúng ta nên hết sức cẩn thận với sự tò mò của mình.
We have to be careful with our curiousity.Theo đuổi sự tò mò:“ I have no special talent.
Follow Your Curiosity:“I have no special talent.Sự tò mò là điều khiến tôi đến với âm nhạc lúc đầu.
Droptop is what turned me onto your music initially.Daily Curiousity: Sự tò mò khiến bạn thông minh hơn.
Curious Cat: Curiosity actually makes you smarter.Bạn đơn thuần được dẫn dắt bởi sự tò mò và phấn khích.
You were led merely by your curiosity and excitement.Thứ nhất nội dung của bạnphải độc đáo kích thích sự tò mò.
The absurd title alone should stimulate your curiosity.Tôi có mộtniềm đam mê cho âm nhạc và sự tò mò cho cuộc sống.
I have a passion for music and a curiosity for life.Có rất nhiều các nhàkhoa học chưa hiểu được sự tò mò.
There's a lot scientists still don't understand about curiosity.Sự tò mò, phản ứng của anh ta với cuộc đời không thể biến mất.
His curiosity, his reaction to life must not diminish.Đó không phải làcâu hỏi để làm thõa mãn sự tò mò của bà.
It was not a question just to satisfy her curiousity.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0258 ![]()
![]()
sự tinh thôngsự tò mò của bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
sự tò mò English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sự tò mò trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sự tò mò của bạnyour curiositysự tò mò của họtheir curiositysự tò mò làcuriosity issự tò mò của mìnhhis curiositysự tò mò của tôimy curiositytôi thực sự tò mòi'm really curioussự tò mò nàythis curiosityrất nhiều sự tò mòlot of curiositykhơi dậy sự tò mòaroused curiositytạo ra sự tò mòcreate curiositysự tò mò đóthat curiosityTừng chữ dịch
sựgiới từofsựđại từitstheirhissựtrạng từreallytòtính từcurioustòhạtouttòđộng từwanttòtrạng từjusttòhave wonderedmòto knowmòđộng từdabbling STừ đồng nghĩa của Sự tò mò
curiosity sự hiếu kỳ tính hiếu kỳTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Tò Mò Trong Tiếng Anh
-
Sự Tò Mò Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
SỰ TÒ MÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÒ MÒ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Tò Mò" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
CÓ SỰ TÒ MÒ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ TÒ MÒ - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tò Mò' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tại Sao Cần Nuôi Dưỡng Trí Tò Mò? - Học đam Mê, Sống Tự Chủ
-
Curious, Inquisitive, Nosy & Prying
-
Tò Mò Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Bạn Khơi Dậy Sự Tò Mò Của Tôi." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kích Thích Sự Tò Mò Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TẠI SAO CẦN NUÔI DƯỠNG TRÍ TÒ MÒ Ở TRẺ? - Ocean EDU