• Sự Tồn Tại, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
existence, being, abidance là các bản dịch hàng đầu của "sự tồn tại" thành Tiếng Anh.
sự tồn tại + Thêm bản dịch Thêm sự tồn tạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
existence
nounthe state of being, existing, or occurring [..]
Vậy tức là cô đang phủ nhận sự tồn tại của lá thư đó?
So you're denying the existence of that note?
en.wiktionary.org -
being
nounCon phải luôn luôn nhận biết sự tồn tại của họ, bởi vì họ nhận biết được con.
You must always be aware of their presence, because they are aware of you.
GlosbeMT_RnD -
abidance
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- continuance
- entity
- esse
- subsistence
- survival
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tồn tại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tồn tại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Sự Tồn Tại
-
SỰ TỒN TẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Tồn Tại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ TỒN TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ TỒN TẠI CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Tồn Tại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"sự Tồn Tại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tồn Tại Tiếng Anh Là Gì
-
Tồn Tại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tồn Tại' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Những Từ Tiếng Anh Kỳ Lạ Mà Bạn Không Tin Chúng Thực Sự Tồn Tại!
-
Khẳng định Sự Tồn Tại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Bạn Có Tin Vào Sự Tồn Tại Của Anh Ta?" - Duolingo
-
Các định Luật Vật Lý Có Chứng Minh Sự Tồn Tại Của Chúa? - BBC
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC