SƯ TỬ BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SƯ TỬ BIỂN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từsư tử biển
sea lion
sư tử biểnsea lions
sư tử biểnsea-lions
{-}
Phong cách/chủ đề:
See the sea lion!Cách huấn luyện sư tử biển.
It is like training a sea lion.Xem video sư tử biển.
I saw the sea lion video.Sư tử biển Galápagos.
The sea lions of Galápagos.Tôi yêu sư tử biển.
I love the sea lion.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từven biển tuyệt đẹp Sử dụng với động từbiển chết lặn biểnđi biểnra biểnđến bờ biểnvượt biểnchống cướp biểntắm biểnbãi biển chính qua biển đông HơnSử dụng với danh từbãi biểnbờ biểnbiển đông vùng biểnven biểnbiển đen nước biểnbiển đỏ cướp biểnbiển baltic HơnSư tử biển sống ở đâu?
Where does the sea lion live?Đừng quên nói“ Xin chào” với sư tử biển.
Don't forget to say“Hi” to the sea lions.Xem sư tử biển ở Pier 39.
See the Sea Lions at Pier 39.Đừng quên nói“ Xin chào” với sư tử biển.
Be sure to say hello to the sea lions while there.Xem sư tử biển ở Pier 39.
Check out the Sea Lions at Pier 39.Cháu thích đến đó và ngắm nhìn những chú sư tử biển.
I would love to go back there and see the Sea Lions.Đàn sư tử biển tự tại trong không gian của riêng chúng.
Join the sea lions in their own habitat.Bạn sẽ có cơ hội nhìnngắm được hàng trăm chú sư tử biển tại Pier 39.
There you can find hundreds of Sea Lions at Pier 39.Ngoài sư tử biển, có một mối nguy hiểm tối thiểu từ cá mập.
In addition to sea lions, there is a minimal danger from sharks.Bạn luôn có thể nhìn ngắm những chú sư tử biển đáng yêu đang nằm phơi nắng tại Pier 39.
And you can see the sea lions chilling out at pier 39.Một số thông tin trên có thể giúp bạn có thể điều chỉnh theo quốc gia sư tử biển.
Some of the information above might help you to be able to adjust to the sea lion country.Một chú sư tử biển Galapagos con, phía sau là con cự đà biển, ở Bahia Fe, đảo Santa Cruz.
A young Galápagos Sea Lion, Marine Iguanas in the background, in Bahia Fe, Santa Cruz Island.Tôi chỉ ngồi cạnh bến tàu và sau đó sư tử biển nhô đầu lên khỏi mặt nước ngay trước mặt tôi.
I was just sitting by the dock and then this sea lion popped its head out of the water just in front of me.Khu vực này sản xuất thức ăn cho nhiều loài động vật,bao gồm sư tử biển, cá heo và 215 loại chim.
The area produces food for a wide variety of animals,including sea-lions, dolphins and 215 types of birds.Chúng tôi lặng lẽ trôi qua, Sư tử biển, họ bỏ qua cho chúng tôi khi chúng tôi ra khỏi xe xuống sông.
We quietly float past the Sea Lions; they ignore us as we motor out into the river.Xem sư tử biển, cá heo và cá voi di cư từ các vách đá ven biển như Red Bluff và Pot Alley.
Look out for sea lions, dolphins and migratory whales from coastal cliffs such as Red Bluff and Pot Alley.Một vài nhà nghiên cứu nghi ngờ các chú sư tử biển có thể đã ăn phải cá bị nhiễm độc dẫn tới hành động hung dữ.
Some researchers suspect the sea lions may have eaten fish contaminated by toxic algae, which may explain the uncharacteristic behavior.Sư tử biển là một loài động vật cũng đã thích nghi hoàn hảo với cuộc sống trong điều kiện khắc nghiệt của vùng lãnh nguyên.
The sea lion is an animal that has also adapted itself perfectly to living in the harsh conditions of the tundra.Xem động vật thủy sinh từ Great Lakes đến sông Amazon, giải trí với rạpxiếc với các tiết mục biểu diễn của sư tử biển và cho chim cánh cụt ăn.
See aquatic animals from the Great Lakes to the Amazon River,and be entertained by sea lion shows and penguin feedings.Ông Trites nói rằng chú sư tử biển trong đoạn video trên trông như thể đã quen với việc được con người cho ăn.
Trites said the sea lion in the video looked like it was used to having people feed it.Thế giới động vật cũng rấtđáng kinh ngạc với hải cẩu, sư tử biển, chim biển, cá voi, rái cá biển, gấu đen và nâu,….
The animal world is also astonishing with seals, sea lions, sea birds, whales, sea otters, black and brown bears.Ông Trites nói rằng chú sư tử biển trong đoạn video trên trông như thể đã quen với việc được con người cho ăn.
Trites said the sea lion in the video looks as though it is used to having people feed it.Ngoài ra, một số nhà khai thác tàu lặn có chạy thường xuyên đến quần đảo Coronados ngoài khơi bờ biển Mexico,nơi bạn có thể lặn với sư tử biển.
In addition several dive boat operators have regular runs to the Coronados Islands off theMexican coast where you can dive with sea lions.Chiến dịch Sư tử biển bị hoãn đến 27 tháng 9, ngày cuối cùng trong tháng mà nước thủy triều còn phù hợp cho cuộc xâm lược.
Operation Sea Lion is postponed until 27 September, the last day of the month with suitable tides for the invasion.Con rùa khổng lồ, sư tử biển, chim cánh cụt, cự đà biển và các loài chim khác nhau đều có thể được nhìn thấy và tiếp cận.
Giant tortoises, sea lions, penguins, marine iguanas, and different bird species can all be seen and approached.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 264, Thời gian: 0.0165 ![]()
![]()
sư tửsư tử biển california

Tiếng việt-Tiếng anh
sư tử biển English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sư tử biển trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
sư tử biển californiacalifornia sea lionsTừng chữ dịch
sưdanh từmasterengineersprofessorattorneyteachertửdanh từdeathprincetửtính từelectronictửđộng từkilledbiểndanh từseaoceanbeachbiểntính từmarinemaritime STừ đồng nghĩa của Sư tử biển
sea lionTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dich Tu Biển
-
Nghĩa Của "biển" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Biển, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Từ Biến Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"biển" Là Gì? Nghĩa Của Từ Biển Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Nghĩa Của Từ Biển - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Sư Tử Biển | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Kế Hoạch Sư Tử Biển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đất Nước Nhìn Từ Biển
-
Dịch 'tự Diễn Biến' Sang Tiếng Anh Như Thế Nào? - Luật Khoa Tạp Chí
-
CON SƯ TỬ BIỂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'biển Xanh' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Điều Kiện Hạn Chế Tiếp Cận Thị Trường - Detail