Sự Tự Hào In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "sự tự hào" into English
elation, pride are the top translations of "sự tự hào" into English.
sự tự hào + Add translation Add sự tự hàoVietnamese-English dictionary
-
elation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pride
verb nounTất nhiên, lại có thái cực khác —ấy là sự tự hào sinh ra lòng tự phụ hay tự cao tự đại.
Of course, there is the other extreme —pride that leads to conceit or vanity.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sự tự hào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "sự tự hào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tự Hào Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Tự Hào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Tự Hào Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
TỰ HÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỰ HÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự Hào Là Gì? Tự Hào Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Tự Hào Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Tự Hào Tiếng Anh Là Gì
-
Tự Hào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation In English - TỰ HÀO
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tự Hào' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Cậu Là Niềm Tự Hào Của Tôi In English With Examples
-
Khi Niềm Tự Hào Tiếng Anh Thành "vũng Trũng" Năng Lực - Tuổi Trẻ ...
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Tôi Rất Tự Hào Tiếng Anh Là Gì ? Tự Hào In English
-
Sự Khác Biệt Giữa Niềm Tự Hào Và Sự Tự Tin - Sawakinome
-
5 Star English - *** Being Proud -- Hãy Cảm Thấy Tự Hào... | Facebook
-
Niềm Tự Hào đồng Tính – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kỳ 1: Để Tiếng Việt Là Niềm Tự Hào Của Dân Tộc Việt Nam
-
Tự Hào Khi Con Giỏi Tiếng Anh - Du Học VISCO