Sự Tự Tin«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự tự tin" thành Tiếng Anh
confidence, assurance, self-assurance là các bản dịch hàng đầu của "sự tự tin" thành Tiếng Anh.
sự tự tin + Thêm bản dịch Thêm sự tự tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
confidence
nounself-assurance
Khi họ bắt đầu đi, tôi cảm kích trước sự tự tin của họ.
As they started out, I was impressed with their confidence.
en.wiktionary2016 -
assurance
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
self-assurance
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- self-confidence
- aplomb
- assuredness
- poise
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự tự tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự tự tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Tự Tin Dịch Tiếng Anh
-
SỰ TỰ TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TỰ TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tự Tin - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ TỰ TIN - Translation In English
-
TỰ TIN - Translation In English
-
SỰ TỰ TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ ĐƯỢC SỰ TỰ TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẬT MÍ TIPS CẢI THIỆN SỰ TỰ TIN KHI NÓI TIẾNG ANH - Pasal
-
Tự Tin Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Chìa Khóa để Giao Tiếp Tiếng Anh Tự Tin - E-talk
-
400 Câu Tiếng Anh Hay Để Bạn Tự Tin Ngay Cả Khi Ngủ - FuSuSu
-
"Cô ấy Toát Lên Sự Tự Tin." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Self-confidence | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Giao Tiếp Tiếng Anh Tự Tin - Kênh Tuyển Sinh