Sự ức Chế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự ức chế" thành Tiếng Anh
inhibition là bản dịch của "sự ức chế" thành Tiếng Anh.
sự ức chế + Thêm bản dịch Thêm sự ức chếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inhibition
nounNó sẽ loại bỏ sự ức chế của cô.
It would remove your inhibitions.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự ức chế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự ức chế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ức Chế Dịch
-
Tổng Quan Về Hệ Thống Miễn Dịch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Ức Chế Miễn Dịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Puromycin – Wikipedia Tiếng Việt
-
HOẠT TÍNH ỨC CHẾ SỰ TĂNG SINH TẾ BÀO CỦA DỊCH CHIẾT TỪ ...
-
THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH TRONG BỆNH DỊ ỨNG VÀ TỰ MIỄN
-
V. Các Nhân Tố ức Chế Dịch Mã - Quê Hương
-
Cơ Chế điều Trị Ung Thư Của Liệu Pháp ức Chế Chốt Kiểm Soát Miễn Dịch
-
Tình Trạng COVID-19 ở Bệnh Nhân Sử Dụng Thuốc ức Chế Miễn Dịch ...
-
Nhiễm Khuẩn Toàn Thân Muộn Liên Quan đến ức Chế Miễn Dịch
-
CYTOKIN VÀ ĐIỀU HÒA MIỄN DỊCH
-
Khám Chữa Bệnh Phổ Biến Kiến Thức Y Khoa - Sở Y Tế Hà Nội
-
Ức Chế Cơ Tứ đầu - Sau Phẫu Thuật Tái Tạo Dây Chằng Chéo Trước