SỰ YÊN BÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; peace · hòa bình · hoà bình ; tranquility · yên tĩnhyên bìnhtĩnh lặng ; peacefulness · an lạcyên bìnhan bình.
Xem chi tiết »
Bông trái của sự công chính thật sẽ là sự yên bình và an ổn lâu dài. And the fruitage of true righteousness will be lasting tranquillity and security.
Xem chi tiết »
Bác làm gì thì cũng đã bị coi là kẻ phá sự yên bình rồi. Whatever you did, you've been officially labeled a disturber of the peace.
Xem chi tiết »
Tra từ 'yên bình' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Nghĩa của "bình yên" trong tiếng Anh. bình yên {tính}. EN. volume_up · peaceful · placid. Chi tiết. Bản dịch; Ví dụ về đơn ngữ; Cách dịch tương tự ...
Xem chi tiết »
Có thể là tìm kiếm sự an bình và yên tĩnh. Maybe looking for peace and quiet. 4. Suy nghĩ yên bình. Peaceful thoughts. 5. Tôi muốn có ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ yên bình trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @yên bình *trạng từ - peaceful, calm.
Xem chi tiết »
Tra từ bình yên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) 3.vndic.net word=bình+yên. bình yên = adj Safe and sound, in security and good health sống ...
Xem chi tiết »
Bình yên không phải là đứng giữa một khoảng trời không giông tố, mà là khi ở giữa giông bão ta vẫn thấy lòng bình yên, Con người ta bước trên đường đời của ...
Xem chi tiết »
Bạn có biết 31 từ đẹp nhất trong tiếng anh là gì không? - Học tiếng... Tra từ bình yên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) ... BÌNH YÊN - ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; peaceful. * tính từ - hoà bình, thái bình =peaceful coexistence+ sự chung sống hoà bình - yên ổn, thanh bình - yên lặng ; peacefulness. * ...
Xem chi tiết »
Bông trái của sự công chính thật sẽ là sự yên bình và an ổn lâu dài. And the fruitage of true righteousness will be lasting tranquillity and security.
Xem chi tiết »
... Tóm tắt: SỰ YÊN BÌNH Tiếng anh là gì – trong Tiếng anh Dịch ; peace · hòa bình · hoà ...
Xem chi tiết »
✓ BÌNH YÊN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la www.babla.vn › tieng-viet-tieng-anh › bình-yên ... Tra từ 'bình yên' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; peace. * danh từ - hoà bình, thái bình, sự hoà thuận =at peace with+ trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với =peace with honour+ hoà bình ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Sự Yên Bình Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề sự yên bình tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu