SỮA BỌT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SỮA BỌT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sữa bọt
Ví dụ về việc sử dụng Sữa bọt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từtạo bọtsủi bọtbọt polyurethane phun bọtnhổ nước bọtbơm bọtnuốt nước bọtbọt pe qua nước bọtbọt đệm HơnSử dụng với danh từnước bọteva bọtđá bọtbọt nhựa polyurethane bọtbọt cao su lớp bọtbọt bên trong bê tông bọtvật liệu bọtHơn
Vào năm 2010, Top Inno đã phát triển công thức độc quyền nhất cho sữa bọt, và do sự tiện lợi và ổn định của nó, nó được sử dụng phổ biến trong các chuỗi cửa hàng quốc tế.
Pha chế cùng lúc liên tục cho cafe và tạo bọt sữa.Từng chữ dịch
sữadanh từmilkdairymilkssữatính từmilkysữađộng từmilkingbọtdanh từfoamfrothbubblespongebọttính từfoamyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bọt Sữa Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Mà Barista Cần Phải Biết
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế
-
Tiếng Anh Cho Người Đi Làm - TỪ VỰNG VỀ CÀ PHÊ – Coffee Beans
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống - Mẫu Câu Giao Tiếp Cơ Bản Trong ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Cà Phê ( Coffee ) - CEP Edu
-
Top Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Đồ Uống Thông Dụng Nhất Năm 2022 !
-
Tổng Hợp Những Từ Vựng Tiếng Anh Mà Barista Cần Biết
-
Tiếng Anh Cho Nhân Viên Phục Vụ Cafe
-
Tổng Hợp Tên Tiếng Anh Của Các Loại đồ Uống - Ngoại Ngữ You Can
-
Nhớ Nhanh Từ Vựng Tiếng Anh Qua Chủ đề Cà Phê - IES Education
-
Bỏ Túi Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về đồ Uống đầy đủ Nhất
-
Trọn Bộ Tên Các Loại đồ Uống Trong Tiếng Anh