Sữa Chua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sữa chua" thành Tiếng Anh

yoghurt, yogurt, prostokvasha là các bản dịch hàng đầu của "sữa chua" thành Tiếng Anh.

sữa chua noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • yoghurt

    noun

    a milk-based product thickened by a bacterium-aided curdling process

    Tôi nhắc đến sữa chua trâu mà hắn lại nói nó hôi.

    I mention buffalo yoghurt and the guy says it smells.

    en.wiktionary.org
  • yogurt

    noun

    a milk-based product thickened by a bacterium-aided curdling process

    Này tôi nghe rồi cái này không đáng để đánh đổi sữa chua lạnh.

    All right, I've been eavesdropping, and this is not worth missing frozen yogurt for.

    en.wiktionary2016
  • prostokvasha

    noun

    soured milk

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • yaourt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sữa chua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sữa chua + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • yogurt

    noun

    dairy product

    Này tôi nghe rồi cái này không đáng để đánh đổi sữa chua lạnh.

    All right, I've been eavesdropping, and this is not worth missing frozen yogurt for.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sữa chua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sữa Chua đánh đá Trong Tiếng Anh Là Gì