Sữa đậu Nành In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
soy milk, soy beverage, soy drink are the top translations of "sữa đậu nành" into English.
sữa đậu nành + Add translation Add sữa đậu nànhVietnamese-English dictionary
-
soy milk
nouna beverage made from soy beans [..]
Một chút cafe trộn sữa đậu nành nhé?
Fair trade blend with soy milk?
omegawiki -
soy beverage
A drink made of soybeans.
omegawiki -
soy drink
A drink made of soybeans.
omegawiki
-
Less frequent translations
- soy juice
- soya milk
- soybean milk
- soymilk
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sữa đậu nành" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Sữa đậu nành + Add translation Add Sữa đậu nànhVietnamese-English dictionary
-
soy milk
nounbeverage made from soybeans
Sữa hạnh nhân, sữa đậu nành hay sữa gì đó?
Almond milk, soy milk, something like that?
wikidata
Translations of "sữa đậu nành" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sữa đậu Nành Tiếng Anh
-
SỮA ĐẬU NÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỮA ĐẬU NÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỮA ĐẬU NÀNH - Translation In English
-
Sữa đậu Nành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Sữa đậu Nành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sữa đậu Nành - Wiktionary Tiếng Việt
-
"sữa đậu Nành" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Sữa đậu Nành Bằng Tiếng Anh
-
Soy Milk Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sữa đậu Nành" - Là Gì?
-
Bã đậu Nành Tiếng Anh Là Gì
-
Đậu Nành Tiếng Anh Là Gì? Lợi ích Của đậu Nành Trong Song Ngữ
-
Tặng Trẻ Em 35.000 Buổi Trải Nghiệm Tiếng Anh Cùng 35.000 Ly Sữa ...
-
Sữa đậu Nành Là Gì? Định Nghĩa, Khái Niệm - LaGi.Wiki
-
Hạt đậu Nành Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
[Hỏi&Đáp] Tào Phớ Tiếng Anh Là Gì & Món Ngon Ngày Có Gì đặc Biệt