Subject-matter«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "subject-matter" thành Tiếng Việt

chủ đề là bản dịch của "subject-matter" thành Tiếng Việt.

subject-matter noun ngữ pháp

The matter or thought presented for consideration in some statement or discussion; that which is made the object of thought or study. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ đề

    noun

    Could you be more specific about the subject matter?

    Cậu có thể nói rõ về chủ đề liên quan được không?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subject-matter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "subject-matter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Subject-matter Nghĩa Là Gì