Subject - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ subject

Thuật ngữ subject

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ  môn học

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Subject
  •  化学記号 tiếng nhật là gì?
  •  学寮 tiếng nhật là gì?
  • 選択科目 tiếng nhật là gì?
  • 歯科医学 tiếng nhật là gì?
  • 地理学 tiếng nhật là gì?
  • 黒板 こくばん tiếng nhật là gì?
  • 時計(とけい) tiếng nhật là gì?
  • ボールペン tiếng nhật là gì?
  • 接着剤     (せっちゃくざい) tiếng nhật là gì?
  • じしょ・じてん tiếng nhật là gì?
Chủ đề Chủ đề Giáo dục

Định nghĩa - Khái niệm

Subject là gì?

Subject có nghĩa là  môn học

  • Subject có nghĩa là  môn học
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giáo dục.

 môn học Tiếng Anh là gì?

 môn học Tiếng Anh có nghĩa là Subject.

Ý nghĩa - Giải thích

Subject nghĩa là  môn học.

Đây là cách dùng Subject. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giáo dục Subject là gì? (hay giải thích  môn học nghĩa là gì?) . Định nghĩa Subject là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Subject /  môn học. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Subject ý Nghĩa Là Gì