Sublimation - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ sublimation

Thuật ngữ sublimation

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Sự thăng hoa

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Sublimation
  • Polybutadienz
  • Tensioning force
  • Poplin
  • Technology
  • Premium payment
  • Thread loop
  • Pressing defect
  • Tubular tricot
  • Process
  • Transverse
Chủ đề Chủ đề Giày da may mặc

Định nghĩa - Khái niệm

Sublimation là gì?

Sublimation có nghĩa là (n) Sự thăng hoa

  • Sublimation có nghĩa là (n) Sự thăng hoa
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.

(n) Sự thăng hoa Tiếng Anh là gì?

(n) Sự thăng hoa Tiếng Anh có nghĩa là Sublimation.

Ý nghĩa - Giải thích

Sublimation nghĩa là (n) Sự thăng hoa.

Đây là cách dùng Sublimation. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Sublimation là gì? (hay giải thích (n) Sự thăng hoa nghĩa là gì?) . Định nghĩa Sublimation là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Sublimation / (n) Sự thăng hoa. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Sự Thăng Hoa Tieng Anh La Gi