"sức Gió" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sức Gió Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sức gió" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sức gió

Lĩnh vực: xây dựng
wind force
wind power
  • nhà máy điện dùng sức gió: wind power station
  • bằng sức gió
    aerial
    dự án phát điện bằng sức gió
    wind driven power project
    máy bơm chạy sức gió
    windmill pump
    máy phát điện sức gió
    wind-power generator
    máy phát điện tuabin sức gió
    wind turbine generator
    nhà máy điện chạy bằng sức gió
    wind driven power plant
    nhà máy điện chạy sức gió
    wind-electric power station
    sức gió bên
    cross-wind load
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Gió Tiếng Anh Là Gì