→ Sức Khỏe, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
health, strength health, health là các bản dịch hàng đầu của "sức khỏe" thành Tiếng Anh.
sức khỏe noun + Thêm bản dịch Thêm sức khỏeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
health
nounstate of being free of physical or psychological disease, illness, or malfunction
Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
It goes without saying that health is more important than wealth.
en.wiktionary2016 -
strength health
(Ma-thi-ơ 15:30) Những người cao tuổi sẽ vui thích vì được lại sức lực, sức khỏe và sức sống thanh xuân mới.
(Matthew 15:30) The aged will delight in renewed youthful strength, health, and vigor.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sức khỏe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sức khỏe + Thêm bản dịch Thêm Sức khỏeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
health
nounlevel of functional or metabolic efficiency of a living being
Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
It goes without saying that health is more important than wealth.
wikidata
Bản dịch "sức khỏe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiếu Sức Khoẻ Tiếng Anh Là Gì
-
Thiếu Sức Sống Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
37 Cụm Từ Giao Tiếp Về Sức Khỏe - Langmaster
-
"Sức Khỏe" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
- CÁC CÂU NÓI TRONG TIẾNG ANH VỚI CỤM TỪ "...
-
VẤN ĐỀ SỨC KHỎE HOẶC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản] Bài 22 - Nói Về Sức Khỏe - Pasal
-
7 Thành Ngữ Tiếng Anh Cần Biết Về Sức Khỏe - Pasal
-
Các Cách Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Giao Tiếp Bằng Tiếng Anh - E
-
Giữ Gìn Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì