Sức Khoẻ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- sức khoẻ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
sức khoẻ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ sức khoẻ trong tiếng Trung và cách phát âm sức khoẻ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sức khoẻ tiếng Trung nghĩa là gì.
sức khoẻ (phát âm có thể chưa chuẩn)
口劲头; 劲头儿 《力量; 力气。》身子 (phát âm có thể chưa chuẩn) 口劲头; 劲头儿 《力量; 力气。》身子骨儿 《体格。》体格 《人体发育的情况和健康的情况。》kiểm tra thể trạng; kiểm tra sức khoẻ检查体格体力 《人体活动时所能付出的力量。》sức khoẻ anh ấy tốt, dẻo dai. 他体力好, 能耐久。体质 《人体的健康水平和对外界的适应能力。》phát triển phong trào thể dục, tăng cường sức khoẻ của nhân dân. 发展体育运动, 增强人民体质。Nếu muốn tra hình ảnh của từ sức khoẻ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- biến đổi lớn lao tiếng Trung là gì?
- tăng sức mạnh tiếng Trung là gì?
- tài xế phụ tiếng Trung là gì?
- vò võ tiếng Trung là gì?
- giao tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sức khoẻ trong tiếng Trung
口劲头; 劲头儿 《力量; 力气。》身子骨儿 《体格。》体格 《人体发育的情况和健康的情况。》kiểm tra thể trạng; kiểm tra sức khoẻ检查体格体力 《人体活动时所能付出的力量。》sức khoẻ anh ấy tốt, dẻo dai. 他体力好, 能耐久。体质 《人体的健康水平和对外界的适应能力。》phát triển phong trào thể dục, tăng cường sức khoẻ của nhân dân. 发展体育运动, 增强人民体质。
Đây là cách dùng sức khoẻ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sức khoẻ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 口劲头; 劲头儿 《力量; 力气。》身子骨儿 《体格。》体格 《人体发育的情况和健康的情况。》kiểm tra thể trạng; kiểm tra sức khoẻ检查体格体力 《人体活动时所能付出的力量。》sức khoẻ anh ấy tốt, dẻo dai. 他体力好, 能耐久。体质 《人体的健康水平和对外界的适应能力。》phát triển phong trào thể dục, tăng cường sức khoẻ của nhân dân. 发展体育运动, 增强人民体质。Từ điển Việt Trung
- bỏ phiếu tiếng Trung là gì?
- kể công tiếng Trung là gì?
- vô sinh tiếng Trung là gì?
- gánh gồng tiếng Trung là gì?
- bàn xằng tiếng Trung là gì?
- kỷ lục tiếng Trung là gì?
- tâm đãng tiếng Trung là gì?
- cạn tiếng Trung là gì?
- cười mím chi tiếng Trung là gì?
- gốc khổ tiếng Trung là gì?
- quân phí tiếng Trung là gì?
- máy cao tiếng Trung là gì?
- nếm đủ mùi đời tiếng Trung là gì?
- tuyên thề tiếng Trung là gì?
- uống thả cửa tiếng Trung là gì?
- khởi vận tiếng Trung là gì?
- phòng lên men tiếng Trung là gì?
- Hoà Đa tiếng Trung là gì?
- bệnh viện phụ sản tiếng Trung là gì?
- cái bấm mi tiếng Trung là gì?
- rã tiếng Trung là gì?
- nghề đúc tiếng Trung là gì?
- bọn gây chiến tiếng Trung là gì?
- thịnh soạn tiếng Trung là gì?
- bóng mất tiếng Trung là gì?
- tung tiếng Trung là gì?
- máy đính cúc tiếng Trung là gì?
- trị vì tiếng Trung là gì?
- thu sóng tiếng Trung là gì?
- tái kiến tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Tốt Cho Sức Khỏe Tiếng Trung Là Gì
-
Sức Khỏe Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Tiếng Trung Chủ Đề Sức Khỏe - SHZ
-
Học Tiếng Trung Chủ đề Sức Khỏe
-
身体状况 Tình Hình Sức Khỏe - Học Tiếng Trung Tốt Tại Hà Nội, Tp.HCM
-
TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE
-
身体健康 Sức Khỏe - Học Tiếng Trung
-
Học Tiếng Trung Với Hội Thoại Chủ đề Bỏ Hút Thuốc Lá
-
Giữ Gìn Sức Khỏe Tiếng Trung Là Gì
-
Tốt Cho Sức Khỏe Tiếng Trung Là Gì – Blog Thông Minh
-
Đàm Thoại Tiếng Trung : Tác Dụng Của Việc đi Bộ
-
Chú ý Giữ Gìn Sức Khoẻ Tiếng Trung Là Gì?
-
Tiếng Hoa Hằng Ngày Bài 37 Rèn Luyện Sức Khỏe