SUGAR-COATED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
SUGAR-COATED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['ʃʊgə-kəʊtid]sugar-coated
['ʃʊgə-kəʊtid] bọc đường
sugar-coated
{-}
Phong cách/chủ đề:
Thuốc có sẵn ở dạng viên nén đường, mỗi viên chứa.Sugar-coated LDL stays in the blood stream even longer and also might result in the development of plaque.
LDL Sugarcoated tồn tại trong máu lâu hơn và có thể dẫn đến sự hình thành các mảng bám.All mundane pleasures are fleeting, like sugar-coated pills of poison they deceive and harm us.
Tất cả những lạc thú trần gian đang lướt qua như viên thuốc độc bọc đường, chúng lừa gạt và hại chúng ta.Rheta DeVries, a professor of education at the University of Northern Iowa,refers to this as"sugar-coated control.".
Rheta DeVries, một giáo sư về giáo dục từ trường đại học Northern Iowa,nói về hiện tượng này là“ sự kiểm soát ngọt ngào”.But they would use"sugar-coated poisons" such as giving money to priests and nuns.
Nhưng họ thường dùng“ thuốc độc bọc đường” như tặng tiền các linh mục và nữ tu.However, the majority of Asian companies are owner-run companies and like Japan,operate on the principle of“the truth and a sugar-coated version of the truth”.
Tuy nhiên, phần lớn các công ty Châu Á là công ty chủ quản và giốngnhư ở Nhật, hoạt động trên nguyên tắc“ sự thật và phiên bản bọc đường của sự thật”.As mentioned, passive-aggression is a form of“sugar-coated” hostility which makes it hard to notice at first.
Như đã đề cập, thụ động gây hấn là một hình thức của sự thù địch“ bọc đường” mà làm cho nó khó có thể nhận thấy lúc đầu.Counting Filling Capping labeling Line NTC-410 suits for counting various sizes of products such as tablets, capsules,pills, sugar-coated pills and other similar products.
Đếm dòng phù hợp với nhãn dán Dòng NTC- 410 để đếm các kích cỡ khác nhau của sản phẩm như viên nén, viên nang, thuốc viên,thuốc bọc đường và các sản phẩm tương tự khác.He asked if he wanted organic Toasted O's or the sugar-coated flakes- you know, the one with the big striped cartoon character on the front.
Ông hỏi nó thích loại Toasted O' s hữu cơ hay loại ngũ cốc bọc đường- loại mà có một hình nhân vật hoạt hình ở mặt trước.As well as the vest designed for Stormzy's history-making performance at this year's Glastonbury music festival, items include a Tony the Tiger rug,showing the cartoon character used to advertise sugar-coated cereal with decayed teeth.
Cũng như chiếc áo vest được thiết kế cho màn trình diễn lịch sử Stormzy, tại lễ hội âm nhạc của năm nay, Glastonbury, các vật phẩm bao gồm một tấm thảm Tony Tony Tiger Tiger, cho thấy nhân vật hoạt hình được sửdụng để quảng cáo ngũ cốc bọc đường với răng bị hư hỏng.Packed purple, green and orange sugar-coated buds will be yours by the fistful as this winning combination rewards you with herbal aromas breaking through into….
Những nụ hoa bọc đường màu tím, xanh lá cây và cam sẽ là của bạn bởi nắm đấm vì sự kết hợp chiến thắng này mang lại cho bạn những hương thơm thảo dược đột phá vào….Thus in the United States, the enslavement of Africans and the devastation of Native American communities as well as the militaristic forays of recent years including saturation bombing of civilian Japanese populations in World War II to the catastrophic Viet Nam War to the recent illegalinvasion of Iraq are generally downplayed and sugar-coated.
Do đó ở Hoa Kỳ, các nô lệ châu Phi và sự tàn phá của các cộng đồng người Mỹ bản địa cũng như đột phá quân sự của những năm gần đây bao gồm bão hòa ném bom của dân Nhật Bản thường dân trong chiến tranh thế giới II đến thảm họa Việt Nam chiến với cuộc xâm lược bất hợp phápgần đây của Iraq thường xem nhẹ và bọc đường.Headings 20.07 and 20.08 do not apply to fruit jellies,fruit pastes, sugar-coated almonds or the like in the form of sugar confectionery(heading 17.04) or chocolate confectionery(heading 18.06).
Các nhóm 20.07 và 20.08 không áp dụng cho các loại thạch từ quả, bộtnhão từ quả, các loại quả hạnh bọc đường hoặc các sản phẩm tượng tự chế biến dưới dạng kẹo đường( nhóm 17.04) hoặc kẹo sôcôla( nhóm 18.06).According to Bezmenov,a group of rock or pop-musicians with a message of‘social-justice' sugar-coated in popular‘spiritual' tunes were actually more helpful to the KGB than someone standing in the pulpit preaching Marxist-Leninist doctrine.
Theo Bezmenov thì chỉ mộtnhóm ca nhạc sĩ" rock" hay" pop" với một sứ điệp" công lý xã hội" được bọc đường trong giai điệu thánh thiêng đang phổ biến thì thật sự đã giúp KGB hơn một người nào đó đứng trên bục giảng để truyền bá lý thuyết Marx Lenin rất nhiều.Don't put an easy sugar-coating on things, he warns.
Đừng bọc đường mọi việc một cách dễ dãi, ông cảnh báo.There is also no sugar-coating the fact that 2014 represented a decisive rejection of Congress by Indian voters.
Người ta cũng không tô vẽ thực tế rằng năm 2014 cho thấy cử tri Ấn Độ đã bác bỏ đảng Quốc đại một cách đầy quyết đoán.This full automatic chewing gum machinery consists of mixer, extruder, forming machine,cooling tunnel, and sugar-coating machine.
Tự động máy móc nhai kẹo cao su đầy đủ này bao gồm máy trộn, máy đùn, tạo thành máy, đường hầm làm mát, và đường- máy sơn.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 17, Thời gian: 0.019 ![]()
sugar watersugar-free gum

Tiếng anh-Tiếng việt
sugar-coated English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sugar-coated trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Sugar-coated trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - azucarado
- Người pháp - enrobés de sucre
- Người ý - edulcorata
- Tiếng indonesia - berlapis gula
- Tiếng đức - mit zucker überzogenen
- Đánh bóng - pokryte cukrem
- Bồ đào nha - revestidas de açúcar
- Tiếng croatia - šećera obloženih
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sugar Coating Là Gì
-
Sugar-coat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sugar-coat Là Gì? - Axcela
-
Ý Nghĩa Của Sugarcoat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Sugar-coat Là Gì, Nghĩa Của Từ Sugar-coat | Từ điển Anh - Việt
-
"sugar Coat" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Sugar-coated - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Anh Việt "sugar-coat" - Là Gì?
-
SUGARCOAT | WILLINGO
-
'sugar Coating' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"Sugarcoat The Pill" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Sugar-coated - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Sugar-coat
-
Cổng Thông Tin Sinh Viên - Sugar Coat | Facebook - Facebook
-
'sugar Coating' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt