Sủi Cảo Bằng Tiếng Trung - Glosbe

Phép dịch "Sủi cảo" thành Tiếng Trung

饺子 là bản dịch của "Sủi cảo" thành Tiếng Trung.

Sủi cảo + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 饺子

    Bánh chẻo

    Văn Dực Trần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sủi cảo " sang Tiếng Trung

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sủi cảo noun + Thêm bản dịch Thêm

"sủi cảo" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sủi cảo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Từ khóa » Sủi Cảo Tiếng Trung