Sủi Cảo Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "Sủi cảo" thành Tiếng Trung
饺子 là bản dịch của "Sủi cảo" thành Tiếng Trung.
Sủi cảo + Thêm bản dịch Thêm Sủi cảoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
饺子
Bánh chẻo
Văn Dực Trần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sủi cảo " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sủi cảo noun + Thêm bản dịch Thêm"sủi cảo" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sủi cảo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Từ khóa » Sủi Cảo Tiếng Trung
-
Sủi Cảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Há Cảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bánh Sủi Cảo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sủi Cảo: Nguồn Gốc Và Hướng Dẫn Cách Làm Chuẩn Trung Quốc
-
Sủi Cảo - Tiếng Trung Cầm Xu
-
Danh Sách Tên Các Món Ăn Trung Quốc Bằng Tiếng Trung - SHZ
-
2017.03.2017 : HÁ CẢO , SỦI CẢO VÀ VẰN THẮN TRONG MÓN MỲ ...
-
Sủi Cảo: Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Món ăn Truyền Thống Người Trung ...
-
Nguồn Gốc Và Cách Làm Sủi Cảo Siêu Dễ Tại Nhà - Học Tiếng Trung
-
Cách Làm Sủi Cảo Bằng Tiếng Trung - Hỏi Đáp
-
Những Món ăn Có Nguồn Gốc Từ Tiếng Hoa Mà Chưa Chắc Bạn đã Biết
-
Há Cảo Trung Quốc - Nguồn Gốc Và ý Nghĩa Của Món ăn
-
Câu Chuyện Lịch Sử đằng Sau Chiếc Sủi Cảo Trung Quốc