• Sủi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sủi" thành Tiếng Anh

simmer, effervesce, effervescent là các bản dịch hàng đầu của "sủi" thành Tiếng Anh.

sủi + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • simmer

    verb noun

    Lần sôi thứ hai, bên cạnh sủi như suối nước.

    At second boil, the edge simmers like a fountain

    GlosbeMT_RnD
  • effervesce

    verb

    Chúng bắt đầu sủi bọt.

    They're starting to effervesce.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • effervescent

    adjective

    Chúng bắt đầu sủi bọt.

    They're starting to effervesce.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sủi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sủi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cây Sủi Tường Tiếng Anh Là Gì